mẫu vật nghĩa tiếng Anh là
specimen
/ˈspɛsɪmɪn/
(n)
mẫu vật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của specimen
Nghe phát âm giọng Mỹ của specimen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mẫu vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của specimen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan specimen: mẫu vật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
specimen