mẫu vật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sample piece
Nghe phát âm giọng Mỹ của sample piece
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mẫu vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sample piece
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sample piece: mẫu vật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sample piece