màu tóc nâu nhạt nghĩa tiếng Đức là
aschblond
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aschblond
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của màu tóc nâu nhạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aschblond
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aschblond: màu tóc nâu nhạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aschblond