mâu thuẫn, trái ngược còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của widersprechend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mâu thuẫn, trái ngược
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của widersprechend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan widersprechend: mâu thuẫn, trái ngược
Mở Rộng