màu sáng nghĩa tiếng Anh là
brightly
/ˈbraɪtli/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của brightly
Nghe phát âm giọng Mỹ của brightly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của màu sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brightly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brightly: màu sáng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brightly