màu mè nghĩa tiếng Anh là
gaudily
/ˈɡɔːdɪli/
màu mè còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gaudily
Nghe phát âm giọng Mỹ của gaudily
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của màu mè
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gaudily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gaudily: màu mè
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gaudily