materiell (adj) nghĩa tiếng Việt là
hiện vật
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của materiell
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hiện vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của materiell
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan materiell
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
materiell