materialise (v) nghĩa tiếng Việt là
hiện hình
materialise phiên âm IPA là /məˈtɪriəlaɪz/
materialise còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của materialise
Nghe phát âm giọng Mỹ của materialise
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hiện hình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của materialise
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan materialise
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
materialise