material (n)(adj) nghĩa tiếng Việt là
vật chất
material phiên âm IPA là /məˈtɪriəl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vật chất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của material
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan material
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
material