mắt ở cùng một đẳng cấp nghĩa tiếng Anh là
eye level
/aɪ ˈlɛvəl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eye level
Nghe phát âm giọng Mỹ của eye level
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mắt ở cùng một đẳng cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eye level
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eye level: mắt ở cùng một đẳng cấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eye level