mất niềm tin nghĩa tiếng Anh là
disillusioned
/ˌdɪsɪˈluːʒənd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mất niềm tin
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disillusioned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disillusioned: mất niềm tin
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disillusioned