mất dần còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich zurückbilden (wieder allmählich zu einem früheren Zustand zurückkehren)
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mất dần
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich zurückbilden (wieder allmählich zu einem früheren Zustand zurückkehren)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich zurückbilden (wieder allmählich zu einem früheren Zustand zurückkehren): mất dần
Mở Rộng