massieren (v) nghĩa tiếng Việt là
Xoa bóp
massieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của massieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xoa bóp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của massieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan massieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
massieren