massieren (v) nghĩa tiếng Việt là
mát-xa
massieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của massieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mát-xa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của massieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan massieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
massieren