mascots (n) nghĩa tiếng Việt là
Con vật
mascots phiên âm IPA là /ˈmæskɒts/
mascots còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mascots
Nghe phát âm giọng Mỹ của mascots
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Con vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mascots
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mascots
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mascots