marschieren (Vi)(ist) nghĩa tiếng Việt là
sải bước
marschieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của marschieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sải bước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của marschieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan marschieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
marschieren