marschieren (v) nghĩa tiếng Việt là
hành quân
marschieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của marschieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hành quân
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của marschieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan marschieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
marschieren