marker (n) nghĩa tiếng Việt là
Kẻ vạch
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của marker
Nghe phát âm giọng Mỹ của marker
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kẻ vạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của marker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan marker
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
marker