mapped (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
lập bản đồ
mapped phiên âm IPA là /mæpt/
mapped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mapped
Nghe phát âm giọng Mỹ của mapped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lập bản đồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mapped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mapped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mapped