mập mờ nghĩa tiếng Anh là
unclear
/ʌnˈklɪə/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mập mờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unclear
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unclear: mập mờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unclear