manometer (n) nghĩa tiếng Việt là
áp kế
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của manometer
Nghe phát âm giọng Mỹ của manometer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của áp kế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của manometer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan manometer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
manometer