mannequin (n) nghĩa tiếng Việt là
Hình nộm
mannequin phiên âm IPA là /ˈmænɪkɪn/
mannequin còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mannequin
Nghe phát âm giọng Mỹ của mannequin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hình nộm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mannequin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mannequin
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mannequin