mãnh liệt nghĩa tiếng Anh là
fierce
/fɪrs/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mãnh liệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fierce
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fierce: mãnh liệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fierce