mãnh liệt nghĩa tiếng Anh là
strength
/strɛŋkθ/
(n)
mãnh liệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của strength
Nghe phát âm giọng Mỹ của strength
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mãnh liệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của strength
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan strength: mãnh liệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
strength