mãnh liệt nghĩa tiếng Đức là
Stärke
(f)(nur Sing)
mãnh liệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Stärke
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mãnh liệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Stärke
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Stärke: mãnh liệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Stärke