mánh khóe nghĩa tiếng Anh là
gimmickry
/ˈɡɪmɪkri/
(n)
mánh khóe còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gimmickry
Nghe phát âm giọng Mỹ của gimmickry
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mánh khóe
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gimmickry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gimmickry: mánh khóe
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gimmickry