mảnh dẻ nghĩa tiếng Anh là
tenuous
/ˈtɛnjuːəs/
(adj)
mảnh dẻ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tenuous
Nghe phát âm giọng Mỹ của tenuous
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mảnh dẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tenuous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tenuous: mảnh dẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tenuous