mang tính tăng cường nghĩa tiếng Đức là
verstärkend
(adj)/(P. I)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verstärkend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mang tính tăng cường
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verstärkend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verstärkend: mang tính tăng cường
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verstärkend