mang tính kinh doanh nghĩa tiếng Đức là
gewerbsmäßig
(adv)/(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mang tính kinh doanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gewerbsmäßig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gewerbsmäßig: mang tính kinh doanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gewerbsmäßig