mang tính giáo dục nghĩa tiếng Đức là
pädagogisch
(adj)
mang tính giáo dục còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của pädagogisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mang tính giáo dục
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của pädagogisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pädagogisch: mang tính giáo dục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pädagogisch