Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zimmerschirm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của màn phòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zimmerschirm
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zimmerschirm: màn phòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zimmerschirm