màn mở đầu nghĩa tiếng Anh là
prologue
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prologue
Nghe phát âm giọng Mỹ của prologue
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của màn mở đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prologue
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prologue: màn mở đầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prologue