making out (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
hôn nhau
making out phiên âm IPA là /ˈmeɪkɪŋ aʊt/
making out còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của making out
Nghe phát âm giọng Mỹ của making out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hôn nhau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của making out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan making out
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
making out