makes (present tense) nghĩa tiếng Việt là
làm cho
makes phiên âm IPA là /meɪks/
makes còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của makes
Nghe phát âm giọng Mỹ của makes
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cho
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của makes
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan makes
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
makes