make allowances for (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
tính đến
make allowances for phiên âm IPA là /meɪk əˈlaʊənsɪz fɔːr/
make allowances for còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của make allowances for
Nghe phát âm giọng Mỹ của make allowances for
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tính đến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của make allowances for
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan make allowances for
Mở Rộng