maintenance worker phiên âm IPA là /ˈmeɪntənəns ˈwɜːrkər/
maintenance worker còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của maintenance worker
Nghe phát âm giọng Mỹ của maintenance worker
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người bảo trì
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của maintenance worker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan maintenance worker
Mở Rộng