maintains (present tense) nghĩa tiếng Việt là
duy trì
maintains phiên âm IPA là /meɪnˈteɪnz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của maintains
Nghe phát âm giọng Mỹ của maintains
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của duy trì
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của maintains
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan maintains
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
maintains