magnetic field (n) nghĩa tiếng Việt là
trường từ
magnetic field phiên âm IPA là /mæɡˈnɛtɪk fiːld/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trường từ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của magnetic field
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan magnetic field
Mở Rộng