mạch điện tử nghĩa tiếng Đức là
Schaltung
(f)
mạch điện tử còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schaltung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mạch điện tử
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schaltung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schaltung: mạch điện tử
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schaltung