mã lệnh nghĩa tiếng Anh là
codes
/kəʊd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mã lệnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của codes
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan codes: mã lệnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
codes