mã hóa, ẩn danh nghĩa tiếng Anh là
anonymous
(adj)
mã hóa, ẩn danh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của anonymous
Nghe phát âm giọng Mỹ của anonymous
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mã hóa, ẩn danh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của anonymous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anonymous: mã hóa, ẩn danh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anonymous