mã hóa, ẩn danh nghĩa tiếng Anh là
anonymous
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mã hóa, ẩn danh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của anonymous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anonymous: mã hóa, ẩn danh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anonymous