lưu trú nghĩa tiếng Anh là
sojourning
/ˈsəʊdʒɜrnɪŋ/
(v)(Present participle)
lưu trú còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sojourning
Nghe phát âm giọng Mỹ của sojourning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lưu trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sojourning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sojourning: lưu trú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sojourning