lưu trú nghĩa tiếng Anh là
billet
/ˈbɪlɪt/
(v)
lưu trú còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của billet
Nghe phát âm giọng Mỹ của billet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lưu trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của billet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan billet: lưu trú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
billet