lướt qua nghĩa tiếng Anh là
cursory
/ˈkɜːsəri/
(adj)
lướt qua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cursory
Nghe phát âm giọng Mỹ của cursory
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lướt qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cursory
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cursory: lướt qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cursory