lương thiện nghĩa tiếng Anh là
upright
(adj)
lương thiện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của upright
Nghe phát âm giọng Mỹ của upright
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lương thiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của upright
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan upright: lương thiện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
upright