lưỡng lự nghĩa tiếng Anh là
vibrate
/vaɪˈbreɪt/
(v)
lưỡng lự còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vibrate
Nghe phát âm giọng Mỹ của vibrate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lưỡng lự
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vibrate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vibrate: lưỡng lự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vibrate