lưới săn nghĩa tiếng Đức là
Jagdnetz
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Jagdnetz
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lưới săn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Jagdnetz
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Jagdnetz: lưới săn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Jagdnetz