Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wasserzunge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lưỡi nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wasserzunge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wasserzunge: lưỡi nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wasserzunge