Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lười biếng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bequemlichkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bequemlichkeit: lười biếng
Mở Rộng