lung linh nghĩa tiếng Anh là
shimmering
/ˈʃɪmərɪŋ/
adj
lung linh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shimmering
Nghe phát âm giọng Mỹ của shimmering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lung linh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shimmering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shimmering: lung linh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shimmering